genus ipomoea

genus ipomoea

A gardener tends to a climbing genus Ipomoea with bright blue flowers.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Chi Ipomoea: Một chi thực vật hoa trong họ Bìm bìm (Convolvulaceae), bao gồm nhiều loài dây leo, cây bụi cây thân thảo. Đặc điểm nổi bật hoa hình phễu hoặc hình chuông, thường nở vào buổi sáng nhiều màu sắc như tím, hồng, trắng, xanh. Các loài phổ biến trong chi này rau muống (Ipomoea aquatica), khoai lang (Ipomoea batatas), bìm bìm (Ipomoea purpurea).

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài bìm bìm nở sáng.)
  • (Ipomoea batatas một loài thuộc chi được trồng rộng rãi để lấy củ ăn được.)
  • (Cây bìm bìm nở sáng thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Ipomoea" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm phân loại trong hệ thống phân loại sinh học, nằm giữa họ (family) loài (species).
    • The genus Ipomoea is placed within the family Convolvulaceae. (Chi Ipomoea được xếp trong họ Convolvulaceae.)
  • "genus Ipomoea" trong nông nghiệp: Nhấn mạnh các loài giá trị kinh tế như rau muống khoai lang.
    • Farmers cultivate several species of the genus Ipomoea for food and ornamental purposes. (Nông dân trồng một số loài thuộc chi Ipomoea để làm thực phẩm cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ipomoea (danh từ riêng): Tên gọi của chi, thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • Ipomoea is a large genus with over 600 species. (Ipomoea một chi lớn với hơn 600 loài.)
  • Convolvulaceae (danh từ): Họ Bìm bìm, họ thực vật chứa chi .
    • The Convolvulaceae family includes the genus Ipomoea. (Họ Convolvulaceae bao gồm chi Ipomoea.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bìm bìm: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi .
  • Chi rau muống: Tên gọi dân gian, nhấn mạnh loài rau muống phổ biến.
  • Morning glory genus: Tên gọi trong tiếng Anh (dịch: chi bìm bìm nở sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến genus Ipomoea do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Ipomoea, đây khái niệm thuần túy sinh học.

Từ gần giống